Kaori Dict

紺色

こんいろ

kon'iro

Âm Hán-Việt: CÁM SẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.deep blue; navy blue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary was wearing a navy blue dress.

  • New York City policemen wear navy blue uniforms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紺色 (こんいろ) — deep blue; navy blue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict