Kaori Dict

砂場

すなば

sunaba

Âm Hán-Việt: SA TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sandpit; sandbox

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That child dug a tunnel in the sandpit.

  • The children are still playing in the sandbox.

  • The boys are still playing in the sandbox.

  • Kids are building castles and palaces in the sandbox.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂場 (すなば) — sandpit; sandbox | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict