Kaori Dict

才女

さいじょ

saijo

Âm Hán-Việt: TÀI NỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.talented woman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is more clever than beautiful.

  • She is what we call a talented woman.

  • His wife is quite a talented woman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才女 (さいじょ) — talented woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict