Kaori Dict

砕け

くだけ

kudake

Nghĩa

  1. danh từ

    1.breaking (into pieces); shattering

  2. danh từ

    2.something that has been broken into pieces

  3. danh từ

    3.conclusion; course of events; situation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砕け (くだけ) — breaking (into pieces); shattering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict