Kaori Dict

削ぐ

そぐ

sogu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to chip (off); to shave off; to slice off; to cut off

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to sharpen

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    3.to dampen (one's enthusiasm, interest, etc.); to reduce; to diminish; to weaken; to spoil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rain dampened their spirits.

  • Don't say such discouraging words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

削ぐ (そぐ) — to chip (off); to shave off; to slice off; to cut off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict