削る
はつる
hatsuru
Cách viết khác: 斫る・砕る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to shave off (esp. concrete)
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
2.to take a percentage; to take a cut
はつる
hatsuru
Cách viết khác: 斫る・砕る
1.to shave off (esp. concrete)
2.to take a percentage; to take a cut