Kaori Dict

すり替える

すりかえる

surikaeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to switch (secretly); to substitute; to replace; to sidestep (an issue)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They're cleverly changing how we perceive them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すり替える (すりかえる) — to switch (secretly); to substitute; to replace; to sidestep (an issue) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict