Kaori Dict

擦りむく

すりむく

surimuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi く

    1.to skin (one's knee); to graze; to scratch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy fell and scraped his knee.

  • Tom scraped his knee.

  • He scraped his knee in a fall.

  • I fell off as I was riding my bike and scraped my knee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦りむく (すりむく) — to skin (one's knee); to graze; to scratch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict