すり抜ける
すりぬける
surinukeru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to slip through (a crowd); to weave through (e.g. traffic); to pass through; to make one's way through
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to get around; to elude (e.g. the law); to evade
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 犬は首輪をすり抜けた。
The dog slipped his collar.