Kaori Dict

捌く

さばく

sabaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to handle well; to handle deftly

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to deal with; to manage; to settle; to sort; to process

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    3.to prepare (meat or fish) for cooking; to dress (meat, etc.); to cut and trim (fish)

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    4.to sell out (completely); to dispose of (all stock)

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    5.to untangle; to disentangle; to part; to arrange (e.g. the hem of a kimono)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prime minister fielded some tough questions at the press conference.

  • If you make too many, we won't be able to sell them all, so don't go wild.

  • In Japan, chefs must take a special exam to be allowed to prepare pufferfish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捌く (さばく) — to handle well; to handle deftly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict