Kaori Dict

錆び付く

さびつく

sabitsuku

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to become rusted together; to become rusted shut

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to rust; to become (completely) rusty; to be covered with rust

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to become rusty (of a skill or ability); to become less effective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Better wear out than rust out.

  • The chassis of the car had rusted away.

  • It is better to wear out than to rust out.

  • My rusty Ford broke down, obstructing the intersection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錆び付く (さびつく) — to become rusted together; to become rusted shut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict