散ける
ばらける
barakeru
Cách đọc khác: バラける
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to come apart; to unravel; to come loose; to become disarrayed (e.g. of hair)
ばらける
barakeru
Cách đọc khác: バラける
1.to come apart; to unravel; to come loose; to become disarrayed (e.g. of hair)