Kaori Dict

燦々

さんさん

sansan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    1.brilliant; bright

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The room was bathed in sunshine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燦々 (さんさん) — brilliant; bright | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict