燦
Xán
brilliant
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さん.たるあき.らかきらめ.くきら.めく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- can4
- Tiếng Hàn
- 찬
brilliant
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbrilliant; bright
enbrilliant; radiant; bright; sparkling
enbrilliant; bright; radiant
englitter; glimmer; sparkle; twinkle; twinkling; glistening
ento glitter; to sparkle; to twinkle; to glisten; to gleam; to glint
enbrilliant; resplendent
ento shine brilliantly; to shine radiantly
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).