し兼ねる
しかねる
shikaneru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana
1.to be reluctant to do; to hesitate to do; to be unable to do; to not be in a position to do
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼の無礼には我慢しかねます。
I have trouble putting up with his rude manner.