Kaori Dict

屍陀林王

しだりんおう

shidarin'ou

Âm Hán-Việt: THI ĐÀ LÂM VƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Citipati (skeletal Buddhist demi-gods)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屍陀林王 (しだりんおう) — Citipati (skeletal Buddhist demi-gods) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict