Kaori Dict

旨み

うまみ

umami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.good flavor (flavour); good taste; deliciousness

  2. danh từ

    2.umami (fifth category of taste in food)

  3. danh từ

    3.skill; cleverness; charm; attractiveness

  4. danh từ

    4.profit; gain; benefit; advantage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Wasabi really brings out the flavor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旨み (うまみ) — good flavor (flavour); good taste; deliciousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict