Kaori Dict

しし座

ししざ

shishiza

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Leo (constellation); the Lion

  2. danh từBuddhism

    2.Buddha's seat; seat of a high monk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しし座 (ししざ) — Leo (constellation); the Lion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict