Kaori Dict

飼いならす

かいならす

kainarasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to tame (an animal); to domesticate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The horse is a domestic animal.

  • You cannot tame a wolf.

  • He has been tamed by his wife.

  • This lion is very tame.

  • Cats were domesticated by the Egyptians.

  • The bear is quite tame and doesn't bite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼いならす (かいならす) — to tame (an animal); to domesticate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict