Kaori Dict

歯茎

はぐき

haguki

Âm Hán-Việt: XỈ HÀNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gums; gingiva

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does anything touch your gums?

  • My gums are swollen.

  • Do your gums bleed?

  • I have pus coming out of my gums.

  • Your gums are in bad shape.

  • I have bleeding gums.

  • You have a gum infection.

  • Your gums will get numb in a few minutes.

  • Do your gums bleed when you brush your teeth?

  • I think I have a gum infection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯茎 (はぐき) — gums; gingiva | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict