Kaori Dict

慈しむ

いつくしむ

itsukushimu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to be affectionate towards; to show tenderness towards; to treat tenderly; to love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Charity begins at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈しむ (いつくしむ) — to be affectionate towards; to show tenderness towards; to treat tenderly; to love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict