Kaori Dict

耳が遠い

みみがとおい

mimigatooi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.poor hearing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you speak louder? I'm hard of hearing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳が遠い (みみがとおい) — poor hearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict