Kaori Dict

耳栓

みみせん

mimisen

Âm Hán-Việt: NHĨ XUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.earplug (for protection against noise or water)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳栓 (みみせん) — earplug (for protection against noise or water) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict