Kaori Dict

耳鼻

じび

jibi

Âm Hán-Việt: NHĨ TỴ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nose and ears

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I go to an Ear, Nose, and Throat (ENT) specialist now.

  • I met an otolaryngologist at a party on Sunday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳鼻 (じび) — nose and ears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict