Kaori Dict

鹿追

しかおい

shikaoi

Âm Hán-Việt: LỘC TRUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hinged bamboo water cup or trough, which makes a percussive sound periodically as it tips over

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鹿追 (しかおい) — hinged bamboo water cup or trough, which makes a percussive sound periodically as it tips over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict