Kaori Dict

七宝

しっぽう

shippou

Âm Hán-Việt: THẤT BẢO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the seven treasures (gold, silver, pearls, agate, crystal, coral, lapis lazuli)

  2. danh từviết tắt

    2.cloisonne ware

  3. danh từviết tắt

    3.shippō pattern (of overlapping circles)

  4. danh từ

    4.shippō emblem

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七宝 (しっぽう) — the seven treasures (gold, silver, pearls, agate, crystal, coral, lapis lazuli) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict