Kaori Dict

湿す

しめす

shimesu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wet; to moisten; to dampen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's raining and the room is damp, so let's use the air conditioner to dehumidify the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿す (しめす) — to wet; to moisten; to dampen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict