Kaori Dict

示す

しめす

shimesu

N3

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.chỉ; biểu; cho thấy
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to (take out and) show; to demonstrate; to tell; to exemplify; to make apparent

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to point out (finger, clock hand, needle, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to indicate; to show; to represent; to signify; to display

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy cho tôi một ví dụ.

    Quote me an example.

  • Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.

    It has been shown in most studies on this subject that intervention of the legislature had adverse effects.

  • Everything points to his guilt.

  • Let me give you an example.

  • Show me another example.

  • Snow indicates the coming of winter.

  • Let me give you an example.

  • The baby showed a normal development.

  • The asterisks mark important references.

  • He showed his disapproval by raising an eyebrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示す (しめす) — chỉ; biểu; cho thấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict