Kaori Dict

煮えたぎる

にえたぎる

nietagiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to boil; to be boiling hot; to be on a rolling boil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put the eggs into the boiling water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮えたぎる (にえたぎる) — to boil; to be boiling hot; to be on a rolling boil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict