謝する
しゃする
shasuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệt
1.to thank
- động từ đuôi する đặc biệt
2.to apologize; to apologise
- động từ đuôi する đặc biệt
3.to say farewell; to retreat; to retire
- động từ đuôi する đặc biệt
4.to refuse
- động từ đuôi する đặc biệt
5.to pay back; to settle old scores