Kaori Dict

邪悪

じゃあく

jaaku

Âm Hán-Việt: TÀ ÁC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.wicked; evil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was punished for his evil acts.

  • Murder is a wicked crime.

  • Emperor Nero was an extremely evil tyrant.

  • He cloaks his wickedness under a smiling face.

  • Animals act in a better manner than wicked humans.

  • He cloaked his evil intentions with his friendly behavior.

  • He knew nothing bad about him, but he felt something evil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邪悪 (じゃあく) — wicked; evil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict