Kaori Dict

寂れる

さびれる

sabireru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to decline (in prosperity); to become deserted; to become desolate

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từdated term

    2.to taper off (of a sound)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寂れる (さびれる) — to decline (in prosperity); to become deserted; to become desolate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict