Kaori Dict

弱りきる

よわりきる

yowarikiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be completely weakened; to be utterly exhausted; to be worn out

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be completely at a loss; to be at one's wits' end; to be greatly annoyed (by); to be fed up (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was weak as a rat, and had no appetite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱りきる (よわりきる) — to be completely weakened; to be utterly exhausted; to be worn out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict