Kaori Dict

取りざた

とりざた

torizata

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.talk (of the town); rumour; rumor; gossip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When he was young, he was the talk of town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取りざた (とりざた) — talk (of the town); rumour; rumor; gossip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict