Kaori Dict

手習い

てならい

tenarai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.practice writing with a brush

  2. danh từdanh từ + する

    2.study; learning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is never too late to learn.

  • Have you already started learning French?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手習い (てならい) — practice writing with a brush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict