Kaori Dict

周回

しゅうかい

shuukai

Âm Hán-Việt: CHU HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.going around; orbiting; circling

  2. danh từ

    2.circumference; girth; surroundings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周回 (しゅうかい) — going around; orbiting; circling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict