Kaori Dict

修羅

しゅら

shura

Âm Hán-Việt: TU LA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.Asura; demigod; anti-god; titan; demigods that fight the Devas (gods) in Hindu mythology

  2. danh từ

    2.fighting; carnage; conflict; strife

  3. danh từ

    3.sledge (for conveying large rocks, logs, etc.)

  4. danh từ

    4.log slide; chute; flume

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修羅 (しゅら) — Asura; demigod; anti-god; titan; demigods that fight the Devas (gods) in Hindu mythology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict