Kaori Dict

襲いかかる

おそいかかる

osoikakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to attack; to go for; to come at; to pounce on; to jump on; to swoop down on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The robbers fell on her there.

  • The dog suddenly charged at the child.

  • A band of robbers attacked the party.

  • Suddenly the lion came at his trainer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襲いかかる (おそいかかる) — to attack; to go for; to come at; to pounce on; to jump on; to swoop down on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict