Kaori Dict

祝宴

しゅくえん

shukuen

Âm Hán-Việt: CHÚC YẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.celebratory banquet; feast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A contented mind is a perpetual feast.

  • They held a congratulatory banquet.

  • Mr Philips, along with some friends and neighbors, is planning a celebration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝宴 (しゅくえん) — celebratory banquet; feast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict