出京
しゅっきょう
shukkyou
Âm Hán-Việt: XUẤT KINH
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.leaving for the capital; going to the capital
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.leaving the capital
しゅっきょう
shukkyou
Âm Hán-Việt: XUẤT KINH
1.leaving for the capital; going to the capital
2.leaving the capital