Kaori Dict

出府

しゅっぷ

shuppu

Âm Hán-Việt: XUẤT PHỦ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    1.going to the capital (esp. of a samurai or daimyo during the Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出府 (しゅっぷ) — going to the capital (esp. of a samurai or daimyo during the Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict