Kaori Dict

述部

じゅつぶ

jutsubu

Âm Hán-Việt: THUẬT BỘ

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.predicate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The "predicate" is that part that shows the action in the sentence. In Japanese it would be the part that ends in "da", "suru", etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

述部 (じゅつぶ) — predicate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict