Kaori Dict

純愛

じゅんあい

jun'ai

Âm Hán-Việt: THUẦN ÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pure love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's not my boyfriend, it's just platonic love with benefits!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純愛 (じゅんあい) — pure love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict