Kaori Dict

純真

じゅんしん

junshin

Âm Hán-Việt: THUẦN CHÂN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.pure; innocent; naive; unspoilt; pure-hearted; ingenuous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her air of innocence is apparent, not real.

  • Mary is an ingenuous student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純真 (じゅんしん) — pure; innocent; naive; unspoilt; pure-hearted; ingenuous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict