Kaori Dict

初秋

しょしゅう

shoshuu

Âm Hán-Việt: SƠ THU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.early autumn (fall)

  2. danh từít dùng

    2.seventh month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At no time does the plain look so perfect as in early autumn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初秋 (しょしゅう) — early autumn (fall) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict