Kaori Dict

書庫

しょこ

shoko

Âm Hán-Việt: THƯ KHỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.library; book storage; stack room

  2. danh từcomputing

    2.archive (file)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When I have a house of my own, I shall be miserable if I have not an excellent library.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書庫 (しょこ) — library; book storage; stack room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict