Kaori Dict

わらわ

warawa

Âm Hán-Việt: THIẾP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. đại từcổkhiêm nhường ngữ (謙譲語)nữ giới hay dùng

    1.I; me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you forgotten about me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妾 (わらわ) — I; me | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict