Kaori Dict

小耳

こみみ

komimi

Âm Hán-Việt: TIỂU NHĨ

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.overhear; happened to hear that

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A little bird told me.

  • A little birdie told me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小耳 (こみみ) — overhear; happened to hear that | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict