床しい
ゆかしい
yukashii
Cách viết khác: 懐しい
意味Nghĩa
- tính từ đuôi い
1.admirable; charming; refined
- tính từ đuôi い
2.nostalgic
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
3.curious; eager to know (or see, experience, etc.)
ゆかしい
yukashii
Cách viết khác: 懐しい
1.admirable; charming; refined
2.nostalgic
3.curious; eager to know (or see, experience, etc.)