Kaori Dict

松茸

まつたけ

matsutake

Âm Hán-Việt: TÙNG NHUNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.matsutake mushroom (Tricholoma matsutake)

    usu. まったけ in Kansai

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Matsutake mushrooms are in season now so they are cheap.

  • Can you tell me the art of recognizing matsutake mushrooms?

  • The art of recognizing matsutake mushrooms became my passion, culminating in my writing a book on it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松茸 (まつたけ) — matsutake mushroom (Tricholoma matsutake) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict